| Chạy | Campaign | Chi tiêu (USD) | Actual rev | LTV rev (D0) | % Profit | D0 ROAS |
|---|
| Chạy | Campaign | Chi tiêu (USD) | Actual rev | LTV rev (D0) | % Profit | D0 ROAS |
|---|
| Account | Campaign | Chi tiêu | Actual rev | LTV rev (D0) | D0 ROAS | % Profit | Lãi / lỗ | Cập nhật |
|---|
| Campaign | Account | Budget | Chi tiêu | Actual rev | LTV rev (D0) | D0 ROAS | % Profit | Lãi / lỗ | ROAS trong ngày | Installs | CPI |
|---|
Số liệu AppsFlyer lấy từ Cohort API, theo từng ad account khi người dùng bấm nút —
không lưu trữ, không chạy nền. Campaign Meta khớp qua grouping af_c_id, và
toàn bộ campaign ID đi trong body POST nên không vướng giới hạn độ dài URL.
Token được mã hoá trước khi lưu và không bao giờ trả về giao diện.
Múi giờ báo cáo AppsFlyer là số quan trọng nhất ở đây. AppsFlyer chỉ có một múi giờ cho mỗi app, còn mỗi ad account Meta một múi giờ khác nhau. Khai đúng số này thì tool sẽ dựng lại chi tiêu Meta theo từng giờ và cắt đúng 24 giờ thuộc ngày của AppsFlyer, nên % Profit và D0 ROAS so được. Khai sai thì mọi con số đều lệch.
Độ trễ AppsFlyer: chi tiêu Meta gần như realtime, còn doanh thu AppsFlyer chậm khoảng 1 giờ. Mỗi 15 phút tool chụp doanh thu luỹ kế D0 một lần và ghi lại; doanh thu từng giờ là chênh lệch giữa các lần chụp. Chi tiêu và doanh thu luôn được cắt cùng một mốc (= lần chụp gần nhất − độ trễ), và mốc này hiện trên thanh công cụ. Thấy giờ cuối vẫn hụt thì tăng lên 2. Số chi tiết chỉ giữ hôm nay và hôm qua, cũ hơn tự xoá.
Mọi thao tác ghi đều được ghi lại: đăng nhập, bật/tắt campaign, sửa budget, thay đổi user và BM. Nhật ký lưu trong database, không mất khi Worker restart.
Token (system user hoặc token cá nhân 60 ngày) được mã hoá trước khi ghi vào database và không bao giờ trả về giao diện. Dùng token cá nhân thì để trống ô Business Manager ID. Sửa BM mà để trống ô token thì token cũ giữ nguyên.